làm ẩu

  1. bâcler; expédier sans soin; saloper; gâcher (la besogne); saboter; sabrer (un travail)
    • kẻ làm ẩu
      bâcleur; gâcheur; sabreur de besogne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "làm ẩu"

làm ẩu
Anh thợ làm ẩu nên bức tường xây bị nghiêng.